StockNoteStockNote
Tất cả báo cáo
Ngành · Ngân hàng

Ngành Ngân hàng Việt Nam: triển vọng nửa cuối 2026

Th07 2026

Tín dụng, lợi nhuận phân hóa, loạt chính sách nới thanh khoản mới, và vùng định giá hiếm gặp đang mở ra cho nhóm cổ phiếu vua.

Tính đến 26/6/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống vượt 19,97 triệu tỷ đồng, tăng 7,41% so với cuối 2025 và 18,1% so với cùng kỳ. Ngân hàng Nhà nước đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng cả năm khoảng 15%, nhưng khảo sát của cơ quan này cho thấy các tổ chức tín dụng đã hạ kỳ vọng xuống còn 14,5%, phản ánh tâm lý thận trọng hơn cho nửa cuối năm. Cơ cấu tín dụng đang dịch chuyển sang trung và dài hạn, ưu tiên các dự án đầu tư tài sản cố định và hạ tầng.

Lợi nhuận trước thuế quý I/2026 của 27 ngân hàng niêm yết tăng 14,2% so với cùng kỳ, nhưng bức tranh phân hóa rất rõ: VPBank dẫn đầu với mức tăng dự báo 64–67% nhờ room tín dụng cao nhất hệ thống (tối đa 35%) và sự hồi phục của FE Credit; HDBank tăng hơn 50%; Vietcombank giữ vị trí dẫn đầu về quy mô lợi nhuận (~12.827 tỷ đồng, +16%); trong khi Sacombank là ngân hàng niêm yết duy nhất được dự báo lợi nhuận đi lùi do NIM thu hẹp và trích lập dự phòng tăng.

Tăng trưởng LNTT quý II/2026 (F) theo ngân hàng (% so với cùng kỳ)

Biên lãi ròng (NIM) toàn ngành vẫn duy trì dưới 3% do chi phí vốn tăng, buộc các ngân hàng đẩy mạnh nguồn thu ngoài lãi như tài trợ thương mại, bảo lãnh và thư tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu quý I/2026 nhích nhẹ lên khoảng 2%, tỷ lệ bao phủ nợ xấu ổn định quanh 80%. Trong chưa đầy hai tháng, Ngân hàng Nhà nước ban hành liên tiếp nhiều chính sách nới lỏng có kiểm soát: nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung–dài hạn (SMLR) từ 30% lên 40%, miễn tính room tín dụng bất động sản cho nhà ở xã hội và các dự án hạ tầng trọng điểm (khoảng 752.000 tỷ đồng tín dụng của Vingroup, Sun Group, Masterise), và lộ trình thí điểm bỏ dần cơ chế giao chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng.

Về định giá, sau giai đoạn tăng nóng giữa 2025, ngành ngân hàng đã điều chỉnh về vùng được nhiều công ty chứng khoán xem là hấp dẫn: P/E toàn ngành khoảng 10,8–10,9 lần, thấp hơn khoảng 10% so với trung vị lịch sử; P/B trung bình nhóm niêm yết khoảng 1,43–1,53 lần, thấp hơn trung bình 5 năm (~1,65 lần) — vùng định giá hiếm gặp, tương tự giai đoạn đầu Covid-19. ROE toàn ngành dự phóng 2026 khoảng 17–18%, vượt trội so với Malaysia, Singapore và Thái Lan. Các mã được nhiều công ty chứng khoán đồng thuận khuyến nghị gồm VPB, MBB, ACB, CTG, TCB và MSB, hội tụ cả tăng trưởng lợi nhuận cao và định giá chưa phản ánh hết chất lượng tài sản.

P/B ngành ngân hàng: hiện tại so với trung bình 5 năm (lần)

Nhìn chung, ngành ngân hàng bước vào nửa cuối 2026 với nền tảng tích cực nhưng không còn đồng đều: NIM chịu áp lực thu hẹp, nợ xấu có dấu hiệu nhích nhẹ, và khoảng cách giữa nhóm ngân hàng lớn — nhỏ ngày càng rõ. Chiến lược chọn lọc theo từng ngân hàng, thay vì mua đồng loạt cả ngành, vẫn là cách tiếp cận phù hợp trong giai đoạn phân hóa này.

Nguồn: NHNN, SSI Research, ACBS, MBS, VCBS, Yuanta, VIS Rating (Tháng 7/2026). Nội dung mang tính chất tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư cá nhân hóa.

Nội dung mang tính chất tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư cá nhân hóa.

Dùng thử máy tính lãi kép →